Từ
硕果 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
硕果 (shuò guǒ) là một từ tiếng Trung: thành quả to lớn, kết quả phong phú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 硕果
名 danh từ
thành quả to lớn, kết quả phong phú
他的努力终于结出了硕果。
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã mang lại thành quả to lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
硕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét