Từ
活跃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
活跃 (huó yuè) là một từ tiếng Trung: năng động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 活跃
形 tính từ
năng động
她在课堂上很活跃。
Cô ấy rất năng động trong lớp học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
活 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
跃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét