Từ
画 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
画 (huà) là một từ tiếng Trung: vẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 画
动 động từ
vẽ
我喜欢画画。
Tôi thích vẽ.
名 danh từ
bức tranh
墙上挂着一幅画。
Có một bức tranh treo trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
画 — vẽ
Cấu trúc & nét viết
画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét