Từ

画 (huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

画 (huà) là một từ tiếng Trung: vẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 画

动 dòng động từ

vẽ

我喜欢画画。

wǒ xǐ huan huà huà

Tôi thích vẽ.

名 míng danh từ

bức tranh

墙上挂着一幅画。

qiáng shàng guà zhe yī fú huà

Có một bức tranh treo trên tường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

画 huà — vẽ

Cấu trúc & nét viết
1 画 huà — vẽ (bằng bút hoặc dụng cụ tương tự)

画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét