Từ
阶梯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阶梯 (jiē tī) là một từ tiếng Trung: cầu thang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阶梯
名 danh từ
cầu thang
他走上阶梯进入大楼。
Anh ấy đi lên cầu thang để vào tòa nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
梯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét