Từ
阶级 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
阶级 (jiē jí) là một từ tiếng Trung: giai cấp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阶级
名 danh từ
giai cấp
在封建社会中,阶级差异非常明显。
Trong xã hội phong kiến, sự khác biệt giai cấp rất rõ ràng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
阶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
级 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét