Từ

试 (shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

试 (shì) là một từ tiếng Trung: thử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 试

动 dòng động từ

thử

我想试一下这件衣服。

wǒ xiǎng shì yī xià zhè jiàn yī fu

Tôi muốn thử bộ quần áo này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

试 shì — thử

Cấu trúc & nét viết
1 试 shì — thử; cố gắng; thử nghiệm

试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét