Từ

精 (jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

精 (jīng) là một từ tiếng Trung: tinh tế; tinh xảo; khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精

形 xíng tính từ

tinh tế; tinh xảo; khéo léo

这个工艺品做得很精。

zhè ge gōng yì pǐn zuò de hěn jīng

Đồ thủ công này được làm rất tinh xảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh tế; tinh xảo; khéo léo

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét