Từ
受 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
受 (shòu) là một từ tiếng Trung: nhận; chịu đựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 受
动 động từ
nhận; chịu đựng
他受到了表扬。
Anh ấy nhận được lời khen ngợi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
受 — nhận; chịu đựng
Cấu trúc & nét viết
受 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét