Từ

受 (shòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

受 (shòu) là một từ tiếng Trung: nhận; chịu đựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 受

动 dòng động từ

nhận; chịu đựng

他受到了表扬。

tā shòu dào le biǎo yáng

Anh ấy nhận được lời khen ngợi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

受 shòu — nhận; chịu đựng

Cấu trúc & nét viết
1 受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét