Từ
取 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
取 (qǔ) là một từ tiếng Trung: lấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 取
动 động từ
lấy
我去银行取钱。
Tôi đi ngân hàng rút tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
取 — lấy
Cấu trúc & nét viết
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét