Từ

畜牧 (xù mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

畜牧 (xù mù) là một từ tiếng Trung: chăn nuôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 畜牧

名 míng danh từ

chăn nuôi

畜牧是这里的主要产业。

xù mù shì zhè lǐ de zhǔ yào chǎn yè

Chăn nuôi là ngành công nghiệp chính ở đây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

畜 xù — gia súc, động vật nuôi

牧 mù — chăn thả, nuôi (động vật)

Cấu trúc & nét viết
1 畜 xù — chăn nuôi (gia cầm hoặc gia súc)
Xpinyin
畜 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 牧 mù — chăn thả (gia súc, gia cầm)

牧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét