Từ
望 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
望 (wàng) là một từ tiếng Trung: nhìn xa; hy vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 望
动 động từ
nhìn xa; hy vọng
她站在窗前望着外面。
Cô ấy đứng trước cửa sổ nhìn ra ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
望 — nhìn xa; hy vọng
Cấu trúc & nét viết
望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét