Từ

望 (wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

望 (wàng) là một từ tiếng Trung: nhìn xa; hy vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 望

动 dòng động từ

nhìn xa; hy vọng

她站在窗前望着外面。

tā zhàn zài chuāng qián wàng zhe wài miàn

Cô ấy đứng trước cửa sổ nhìn ra ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

望 wàng — nhìn xa; hy vọng

Cấu trúc & nét viết
1 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét