Từ
合 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
合 (hé) là một từ tiếng Trung: kết hợp, đóng lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 合
动 động từ
kết hợp, đóng lại
请把书合上。
Làm ơn đóng sách lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
合 — kết hợp, đóng lại
Cấu trúc & nét viết
合 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét