Từ
番茄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
番茄 (fān qié) là một từ tiếng Trung: cà chua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 番茄
名 danh từ
cà chua
我喜欢吃番茄炒鸡蛋。
Tôi thích ăn trứng xào cà chua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
番 là bộ thủ trong 2 chữ
番 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
茄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
加 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét