Từ

识 (shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

识 (shí) là một từ tiếng Trung: biết, nhận ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 识

动 dòng động từ

biết, nhận ra

我不识这个字。

wǒ bù shí zhè ge zì

Tôi không biết chữ này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

识 shí — biết, nhận ra

Cấu trúc & nét viết
1 识 shí — biết; nhận ra; phân biệt

识 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét