Từ
识 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
识 (shí) là một từ tiếng Trung: biết, nhận ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 识
动 động từ
biết, nhận ra
我不识这个字。
Tôi không biết chữ này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
识 — biết, nhận ra
Cấu trúc & nét viết
识 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét