Từ
订 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
订 (dìng) là một từ tiếng Trung: đặt hàng; đặt chỗ; đặt mua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 订
动 động từ
đặt hàng; đặt chỗ; đặt mua
我订了一张飞机票。
Tôi đã đặt một vé máy bay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
订 — đặt hàng; đặt chỗ; đặt mua
Cấu trúc & nét viết
订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét