Từ
早 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
早 (zǎo) là một từ tiếng Trung: sớm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 早
形 tính từ
sớm
他每天早起。
Anh ấy dậy sớm mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
早 — sớm
Cấu trúc & nét viết
早 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét