Từ

则 (zé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

则 (zé) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho tin tức, câu chuyện, thông báo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 则

量 liàng lượng từ

lượng từ cho tin tức, câu chuyện, thông báo

我看到一则有趣的新闻。

wǒ kàn dào yī zé yǒu qù de xīn wén

Tôi thấy một tin tức thú vị.

连 lián liên từ

thì

你不去,我则去。

nǐ bù qù wǒ zé qù

Nếu bạn không đi, thì tôi sẽ đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

则 zé — lượng từ cho tin tức, câu chuyện, thông báo

Cấu trúc & nét viết
1 则 zé — quy tắc, chế độ, quy trình
则 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét