Từ
则 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
则 (zé) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho tin tức, câu chuyện, thông báo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 则
量 lượng từ
lượng từ cho tin tức, câu chuyện, thông báo
我看到一则有趣的新闻。
Tôi thấy một tin tức thú vị.
连 liên từ
thì
你不去,我则去。
Nếu bạn không đi, thì tôi sẽ đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
则 — lượng từ cho tin tức, câu chuyện, thông báo
Cấu trúc & nét viết
则 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét