Từ

产 (chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

产 (chǎn) là một từ tiếng Trung: sản xuất, sinh ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 产

动 dòng động từ

sản xuất, sinh ra

这个工厂每年产数千辆汽车。

zhè ge gōng chǎng měi nián chǎn shù qiān liàng qì chē

Nhà máy này sản xuất hàng nghìn ô tô mỗi năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

产 chǎn — sản xuất, sinh ra

Cấu trúc & nét viết
1 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét