Từ
产 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
产 (chǎn) là một từ tiếng Trung: sản xuất, sinh ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 产
动 động từ
sản xuất, sinh ra
这个工厂每年产数千辆汽车。
Nhà máy này sản xuất hàng nghìn ô tô mỗi năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
产 — sản xuất, sinh ra
Cấu trúc & nét viết
产 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét