Từ
罢免 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
罢免 (bà miǎn) là một từ tiếng Trung: bãi miễn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 罢免
动 động từ
bãi miễn
人民有权罢免不称职的官员。
Nhân dân có quyền bãi miễn các quan chức bất tài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
罢 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét