Từ
繁杂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
繁杂 (fán zá) là một từ tiếng Trung: phức tạp và rối rắm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 繁杂
形 tính từ
phức tạp và rối rắm
这些繁杂的手续让人头疼
Những thủ tục phức tạp này thật đau đầu
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
繁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敏 là bộ thủ trong 1 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
杂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét