Từ
繁殖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
繁殖 (fán zhí) là một từ tiếng Trung: sinh sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 繁殖
动 động từ
sinh sản
兔子繁殖速度很快。
Thỏ sinh sản rất nhanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
繁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敏 là bộ thủ trong 1 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
殖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
直 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét