Từ

繁殖 (fán zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

繁殖 (fán zhí) là một từ tiếng Trung: sinh sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 繁殖

动 dòng động từ

sinh sản

兔子繁殖速度很快。

tù zi fán zhí sù dù hěn kuài

Thỏ sinh sản rất nhanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

繁 fán — nhân lên, đông đảo

殖 zhí — phát triển, tăng trưởng

Cấu trúc & nét viết
1 繁 fán — nhiều; phức tạp (trái với 简)

繁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 殖 zhí — sinh sản; phồn thực

殖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét