Từ
岛屿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
岛屿 (dǎo yǔ) là một từ tiếng Trung: hòn đảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 岛屿
名 danh từ
hòn đảo
太平洋上有许多岛屿。
Có nhiều hòn đảo ở Thái Bình Dương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
岛 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
屿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
与 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét