Từ

设 (shè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

设 (shè) là một từ tiếng Trung: thiết lập; thành lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 设

动 dòng động từ

thiết lập; thành lập

学校设有图书馆。

xué xiào shè yǒu tú shū guǎn

Trường học có thư viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

设 shè — thiết lập; thành lập

Cấu trúc & nét viết
1 设 shè — bố trí; sắp đặt

设 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét