Từ

阿姨 (ā yí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

阿姨 (ā yí) là một từ tiếng Trung: cô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阿姨

名 míng danh từ

cô

阿姨做的菜很好吃。

ā yí zuò de cài hěn hǎo chī

Món ăn cô nấu rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阿 ā — tiền tố thể hiện sự thân mật và trìu mến

姨 yí — cô/dì (chị em của mẹ) hoặc cách gọi lịch sự với phụ nữ lớn tuổi

Cấu trúc & nét viết
1 阿 ā — (phương ngữ) tiền tố đặt trước tên thứ bậc, tên thân mật hoặc họ để thể hiện sự trìu mến
阿 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 姨 yí — dì (em hoặc chị gái của mẹ); cách gọi tôn kính phụ nữ cùng thế hệ với mẹ

姨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 夷 yí — bằng phẳng; bình yên
夷 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét