Từ
阿姨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
阿姨 (ā yí) là một từ tiếng Trung: cô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 阿姨
名 danh từ
cô
阿姨做的菜很好吃。
Món ăn cô nấu rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
阿 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
姨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
夷 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét