Từ
丝毫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丝毫 (sī háo) là một từ tiếng Trung: chút nào; tí nào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丝毫
形 tính từ
chút nào; tí nào
他对这件事丝毫不感兴趣。
Anh ấy không hề quan tâm đến chuyện này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
丝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丝 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
毫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét