Từ
卧铺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
卧铺 (wò pù) là một từ tiếng Trung: giường nằm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卧铺
名 danh từ
giường nằm
我买了一张卧铺票去北京。
Tôi đã mua vé giường nằm đi Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
卧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
铺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét