Từ

卧铺 (wò pù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

卧铺 (wò pù) là một từ tiếng Trung: giường nằm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 卧铺

名 míng danh từ

giường nằm

我买了一张卧铺票去北京。

wǒ mǎi le yì zhāng wò pù piào qù Běi jīng

Tôi đã mua vé giường nằm đi Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

卧 wò — nằm, tư thế ngủ

铺 pù — giường, chỗ nằm

Cấu trúc & nét viết
1 卧 wò — nằm xuống

卧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 臣 chén — quan lại hoặc thần dân dưới thời quân chủ
臣 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 铺 pù — cửa hàng; tiệm
Xpinyin

铺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét