Từ
屡屡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
屡屡 (lǚ lǚ) là một từ tiếng Trung: liên tục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 屡屡
副 phó từ
liên tục
她屡屡迟到,老板很不满意。
Cô ấy liên tục đi trễ, và sếp rất không hài lòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
屡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
屡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét