Từ
会 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
会 (huì) là một từ tiếng Trung: có thể, biết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 会
动 động từ
có thể, biết
我会说中文。
Tôi có thể nói tiếng Trung.
名 danh từ
cuộc họp
今天下午有一个重要的会。
Chiều nay có một cuộc họp quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
会 — có thể, biết
Cấu trúc & nét viết
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét