Từ

请 (qǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

请 (qǐng) là một từ tiếng Trung: làm ơn; mời; yêu cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 请

动 dòng động từ

làm ơn; mời; yêu cầu

请你帮我一个忙。

qǐng nǐ bāng wǒ yí gè máng

Làm ơn giúp tôi một việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

请 qǐng — làm ơn; mời; yêu cầu

Cấu trúc & nét viết
1 请 qǐng — yêu cầu; xin

请 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét