Từ

想 (xiǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

想 (xiǎng) là một từ tiếng Trung: nghĩ; muốn; nhớ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 想

动 dòng động từ

nghĩ; muốn; nhớ

我想去中国旅游。

wǒ xiǎng qù Zhōng guó lǚ yóu

Tôi muốn đi du lịch Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

想 xiǎng — nghĩ; muốn; nhớ

Cấu trúc & nét viết
1 想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét