Chữ
乌
乌
HSK 6
- 1. màu đen
- 2. quạ (chim lông đen sống ở rừng và đồng ruộng)
- 3. họ
- 4. (văn viết) đại từ nghi vấn: ở đâu; làm sao (dùng trong câu hỏi tu từ)
- 5. xem "乌孜别克族", dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, chủ yếu phân bố ở Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương
Từ dùng 乌 như wū (2)
Cấu trúc & nét viết
乌
— màu đen
乌 là bộ thủ trong 1 chữ
乌 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét