Từ
钢琴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
钢琴 (gāng qín) là một từ tiếng Trung: đàn piano. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钢琴
名 danh từ
đàn piano
她每天都练习钢琴。
Cô ấy luyện tập đàn piano mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
钢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
冈 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
琴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét