Từ

钢琴 (gāng qín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

钢琴 (gāng qín) là một từ tiếng Trung: đàn piano. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钢琴

名 míng danh từ

đàn piano

她每天都练习钢琴。

tā měi tiān dōu liàn xí gāng qín

Cô ấy luyện tập đàn piano mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钢 gāng — thép (ám chỉ dây thép)

琴 qín — nhạc cụ dây; nhạc cụ phím

Cấu trúc & nét viết
1 钢 gāng — thép (hợp kim sắt-carbon có hàm lượng carbon dưới 2%)

钢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 琴 qín — đàn cầm, nhạc cụ dây gảy làm từ gỗ ngô đồng, ban đầu có năm dây, sau tăng lên bảy dây

琴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét