Từ

耕耘 (gēng yún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耕耘 (gēng yún) là một từ tiếng Trung: cày cấy, canh tác; làm việc chăm chỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耕耘

动 dòng động từ

cày cấy, canh tác; làm việc chăm chỉ

老师在教育领域默默耕耘多年。

lǎo shī zài jiào yù lǐng yù mò mò gēng yún duō nián

Giáo viên đã âm thầm làm việc trong lĩnh vực giáo dục nhiều năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耕 gēng — cày; đại diện cho sự chuẩn bị ban đầu và làm việc chăm chỉ

耘 yún — làm cỏ; đại diện cho việc chăm sóc và bảo dưỡng liên tục

Cấu trúc & nét viết
1 耕 gēng — cày (ruộng)

耕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 耘 yún — làm cỏ ruộng

耘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét