Từ
耕耘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耕耘 (gēng yún) là một từ tiếng Trung: cày cấy, canh tác; làm việc chăm chỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耕耘
动 động từ
cày cấy, canh tác; làm việc chăm chỉ
老师在教育领域默默耕耘多年。
Giáo viên đã âm thầm làm việc trong lĩnh vực giáo dục nhiều năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
耕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
井 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
耘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét