Từ
灯泡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灯泡 (dēng pào) là một từ tiếng Trung: bóng đèn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灯泡
名 danh từ
bóng đèn
这个灯泡坏了,需要换一个新的。
Bóng đèn này bị hỏng rồi, cần thay một cái mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
泡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét