Từ
愉悦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
愉悦 (yú yuè) là một từ tiếng Trung: vui vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 愉悦
形 tính từ
vui vẻ
她的脸上露出愉悦的笑容。
Một nụ cười vui vẻ xuất hiện trên khuôn mặt của cô ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
愉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
悦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét