Từ
服 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
服 (fú) là một từ tiếng Trung: tuân theo; phục tùng; tin phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 服
动 động từ
tuân theo; phục tùng; tin phục
我很服他的才华。
Tôi rất khâm phục tài năng của anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
服 — tuân theo; phục tùng; tin phục
Cấu trúc & nét viết
服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét