Từ

服 (fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

服 (fú) là một từ tiếng Trung: tuân theo; phục tùng; tin phục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 服

动 dòng động từ

tuân theo; phục tùng; tin phục

我很服他的才华。

wǒ hěn fú tā de cái huá

Tôi rất khâm phục tài năng của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

服 fú — tuân theo; phục tùng; tin phục

Cấu trúc & nét viết
1 服 fú — quần áo; y phục

服 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét