Từ
抵御 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抵御 (dǐ yù) là một từ tiếng Trung: kháng cự, chống lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抵御
动 động từ
kháng cự, chống lại
这座城墙可以抵御敌人的攻击。
Bức tường thành này có thể chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
御 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
卸 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét