Từ

奔驰 (bēn chí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奔驰 (bēn chí) là một từ tiếng Trung: phi nước đại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奔驰

动 dòng động từ

phi nước đại

骏马在草原上奔驰。

jùn mǎ zài cǎo yuán shàng bēn chí

Những chú ngựa tuấn phi nước đại trên đồng cỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奔 bēn — chạy, lao

驰 chí — phi nhanh, phi ngựa

Cấu trúc & nét viết
1 奔 bēn — chạy; chạy nhanh
Xpinyin

奔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 卉 huì — tên gọi chung cho các loại cỏ cây (đặc biệt là cây cảnh)
卉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 驰 chí — phi nhanh; chạy nhanh (ngựa, xe cộ, v.v.)

驰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét