Từ
奔驰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奔驰 (bēn chí) là một từ tiếng Trung: phi nước đại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奔驰
动 động từ
phi nước đại
骏马在草原上奔驰。
Những chú ngựa tuấn phi nước đại trên đồng cỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
卉 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
驰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét