Từ

匆匆 (cōng cōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

匆匆 (cōng cōng) là một từ tiếng Trung: vội vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 匆匆

形 xíng tính từ

vội vàng

他匆匆离开了办公室。

tā cōng cōng lí kāi le bàn gōng shì

Anh ấy vội vàng rời khỏi văn phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

匆 cōng — vội vã (lần đầu, nghĩa cơ bản)

匆 cōng — vội vã (nhắc lại để nhấn mạnh và tính phó từ)

Cấu trúc & nét viết
1 匆 cōng — vội vàng; hấp tấp
匆 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 匆 cōng — vội vàng; hấp tấp
匆 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét