Từ

造 (zào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

造 (zào) là một từ tiếng Trung: làm; xây dựng; tạo ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 造

动 dòng động từ

làm; xây dựng; tạo ra

他们造了一座新桥。

tā men zào le yī zuò xīn qiáo

Họ đã xây một cây cầu mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

造 zào — làm; xây dựng; tạo ra

Cấu trúc & nét viết
1 造 zào — chế tạo; làm
造 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét