Từ
车 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
车 (chē) là một từ tiếng Trung: xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 车
名 danh từ
xe
我的车是红色的。
Xe của tôi màu đỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
车 — xe
Cấu trúc & nét viết
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
车 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét