Từ

读 (dú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

读 (dú) là một từ tiếng Trung: đọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 读

动 dòng động từ

đọc

我每天读书。

wǒ měi tiān dú shū

Tôi đọc sách mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

读 dú — đọc

Cấu trúc & nét viết
1 读 dú — đọc to theo văn bản

读 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét