Từ

祭 (jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

祭 (jì) là một từ tiếng Trung: tế; cúng tế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 祭

动 dòng động từ

tế; cúng tế

我们每年都要祭祖。

wǒ men měi nián dōu yào jì zǔ

Chúng tôi cúng tế tổ tiên hàng năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

祭 jì — tế; cúng tế

Cấu trúc & nét viết
1 祭 jì — tưởng niệm người đã khuất
祭 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét