Từ
冒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
冒 (mào) là một từ tiếng Trung: mạo hiểm; dám; tỏa ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冒
动 động từ
mạo hiểm; dám; tỏa ra
他冒着大雨去上班。
Anh ấy mạo hiểm đi làm dưới trận mưa lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
冒 — mạo hiểm; dám; tỏa ra
Cấu trúc & nét viết
冒 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét