Từ
其 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
其 (qí) là một từ tiếng Trung: của nó/của họ/đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 其
代 đại từ
của nó/của họ/đó
其原因很简单。
Lý do của nó rất đơn giản.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
其 — của nó/của họ/đó
Cấu trúc & nét viết
其 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét