Từ
治愈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
治愈 (zhì yù) là một từ tiếng Trung: chữa lành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 治愈
动 động từ
chữa lành
时间可以治愈心灵的创伤。
Thời gian có thể chữa lành vết thương tinh thần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
治 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
台 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
愈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
俞 là bộ thủ trong 6 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét