Từ
闪烁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
闪烁 (shǎn shuò) là một từ tiếng Trung: lấp lánh, nhấp nháy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闪烁
动 động từ
lấp lánh, nhấp nháy
星星在夜空中闪烁。
Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
闪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
烁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét