Từ

闪烁 (shǎn shuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

闪烁 (shǎn shuò) là một từ tiếng Trung: lấp lánh, nhấp nháy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闪烁

动 dòng động từ

lấp lánh, nhấp nháy

星星在夜空中闪烁。

xīng xing zài yè kōng zhōng shǎn shuò

Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闪 shǎn — chớp, nháy (đóng góp khía cạnh ánh sáng nhanh, ngắt quãng)

烁 shuò — lóng lánh, chiếu sáng rực rỡ (đóng góp chất lượng sáng rực)

Cấu trúc & nét viết
1 闪 shǎn — né tránh nhanh sang một bên

闪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 烁 shuò — sáng lấp lánh

烁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 乐 lè — vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét