Từ

轻 (qīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

轻 (qīng) là một từ tiếng Trung: nhẹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轻

形 xíng tính từ

nhẹ

这个箱子很轻。

zhè ge xiāng zi hěn qīng

Chiếc vali này rất nhẹ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轻 qīng — nhẹ

Cấu trúc & nét viết
1 轻 qīng — nhẹ về trọng lượng; tỉ trọng nhỏ (trái với '重')

轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét