Từ
轻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
轻 (qīng) là một từ tiếng Trung: nhẹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 轻
形 tính từ
nhẹ
这个箱子很轻。
Chiếc vali này rất nhẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
轻 — nhẹ
Cấu trúc & nét viết
轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét