Từ
点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
点 (diǎn) là một từ tiếng Trung: giờ; điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 点
量 lượng từ
giờ; điểm
现在是三点。
Bây giờ là ba giờ.
名 danh từ
điểm
这个点很重要。
Điểm này rất quan trọng.
动 động từ
gọi (món); đốt; chỉ; nhấp
我想点一杯咖啡。
Tôi muốn gọi một tách cà phê.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
点 — giờ; điểm
Cấu trúc & nét viết
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét