Từ

点 (diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

点 (diǎn) là một từ tiếng Trung: giờ; điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 点

量 liàng lượng từ

giờ; điểm

现在是三点。

xiàn zài shì sān diǎn

Bây giờ là ba giờ.

名 míng danh từ

điểm

这个点很重要。

zhè ge diǎn hěn zhòng yào

Điểm này rất quan trọng.

动 dòng động từ

gọi (món); đốt; chỉ; nhấp

我想点一杯咖啡。

wǒ xiǎng diǎn yī bēi kā fēi

Tôi muốn gọi một tách cà phê.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

点 diǎn — giờ; điểm

Cấu trúc & nét viết
1 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét