Từ

后 (hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

后 (hòu) là một từ tiếng Trung: hoàng hậu; nữ hoàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后

名 míng danh từ

hoàng hậu; nữ hoàng

她是一位贤德的皇后。

tā shì yī wèi xián dé de huáng hòu

Bà ấy là một hoàng hậu hiền đức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — hoàng hậu; nữ hoàng

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét